"bán" hay "bánh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bán
Động từ
- Đem đổi hàng hoá để lấy tiền.
- Bán hàng.
- Trao cho kẻ khác cái quý giá để mưu lợi riêng.
- Bè lũ bán nước.
Tính từ
- Một nửa của vật, trái với toàn bộ hay cả
- Bán tự động.
Danh từ
- giường thờ.
- nong.
Hay gặp trong: buôn bán, bán kính, bán cầu, bán dẫn, bán đảo, bán muối, bán niên, bán sỉ, bán lẻ, bán độ
Xem đủ "bán" →bánh
Danh từ
- Thức ăn chín làm bằng bột hoặc gạo có chất ngọt, hoặc chất mặn, hoặc chất béo.
- Đồng quà tấm bánh. (tục ngữ)
- Khối nhỏ những thứ có thể ép lại hoặc xếp lại thành một hình nhất định.
- Bánh thuốc lào.
Hay gặp trong: bánh mì, bánh ngọt, bánh xe, bánh quy, bánh kếp, bánh răng, bánh chưng, bánh mật, bánh mỳ, ổ bánh
Xem đủ "bánh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.