"bán" hay "bánh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bán

Động từ
  1. Đem đổi hàng hoá để lấy tiền.
    • Bán hàng.
  2. Trao cho kẻ khác cái quý giá để mưu lợi riêng.
    • Bè lũ bán nước.
Tính từ
  1. Một nửa của vật, trái với toàn bộ hay cả
    • Bán tự động.
Danh từ
  1. giường thờ.
  2. nong.

Hay gặp trong: buôn bán, bán kính, bán cầu, bán dẫn, bán đảo, bán muối, bán niên, bán sỉ, bán lẻ, bán độ

Xem đủ "bán" →

bánh

Danh từ
  1. Thức ăn chín làm bằng bột hoặc gạo có chất ngọt, hoặc chất mặn, hoặc chất béo.
    • Đồng quà tấm bánh. (tục ngữ)
  2. Khối nhỏ những thứ có thể ép lại hoặc xếp lại thành một hình nhất định.
    • Bánh thuốc lào.

Hay gặp trong: bánh mì, bánh ngọt, bánh xe, bánh quy, bánh kếp, bánh răng, bánh chưng, bánh mật, bánh mỳ, ổ bánh

Xem đủ "bánh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.