Bảng vần tiếng Việt
166 vần chữ viết, nhóm theo âm cuối. Bấm một vần để xem mọi âm tiết của vần đó theo đủ sáu thanh và các từ chứa chúng. Vần được tính sau âm đầu, nên "qu", "gi" đã nuốt chữ u, i đứng sau (qua → vần "a").
Vần kết thúc bằng -c
ac 45 âm · 526 từec 9 âm · 13 từiêc 11 âm · 52 từoac 9 âm · 22 từoc 38 âm · 506 từooc 4 âm · 5 từoăc 4 âm · 21 từuc 40 âm · 623 từuôc 19 âm · 141 từâc 13 âm · 57 từôc 39 âm · 524 từăc 36 âm · 396 từưc 31 âm · 544 từươc 26 âm · 397 từ
Vần kết thúc bằng -ch
ach 39 âm · 560 từich 35 âm · 425 từoach 5 âm · 13 từuych 4 âm · 7 từuêch 5 âm · 12 từych 1 âm · 1 từêch 25 âm · 58 từ
Vần kết thúc bằng -i
ai 123 âm · 1.952 từoai 34 âm · 241 từoi 86 âm · 408 từui 77 âm · 281 từuôi 33 âm · 190 từôi 91 âm · 1.012 từơi 70 âm · 705 từưi 5 âm · 21 từươi 29 âm · 261 từ
Vần kết thúc bằng -m
am 71 âm · 887 từem 40 âm · 157 từim 34 âm · 223 từiêm 45 âm · 421 từoam 5 âm · 6 từoem 2 âm · 2 từom 65 âm · 163 từoăm 4 âm · 8 từum 60 âm · 120 từuôm 14 âm · 22 từyêm 3 âm · 9 từâm 98 âm · 1.003 từêm 14 âm · 74 từôm 41 âm · 138 từăm 70 âm · 310 từơm 44 âm · 161 từưm 1 âm · 1 từươm 17 âm · 40 từ
Vần kết thúc bằng -n
an 103 âm · 1.753 từen 65 âm · 332 từin 52 âm · 253 từiên 70 âm · 1.704 từoan 35 âm · 401 từoen 10 âm · 14 từon 59 âm · 388 từoăn 9 âm · 16 từun 54 âm · 133 từuyn 1 âm · 1 từuyên 36 âm · 549 từuân 23 âm · 489 từuôn 22 âm · 138 từyn 1 âm · 1 từyên 8 âm · 269 từân 108 âm · 2.158 từên 41 âm · 215 từôn 72 âm · 567 từăn 78 âm · 575 từơn 62 âm · 495 từưn 1 âm · 2 từươn 26 âm · 70 từ
Vần kết thúc bằng -ng
ang 106 âm · 1.389 từeng 21 âm · 33 từiêng 36 âm · 301 từoang 33 âm · 213 từong 97 âm · 1.033 từoong 19 âm · 32 từoăng 10 âm · 12 từung 93 âm · 1.104 từuâng 1 âm · 1 từuông 37 âm · 157 từâng 20 âm · 49 từêng 4 âm · 14 từông 87 âm · 1.787 từăng 82 âm · 818 từưng 71 âm · 507 từương 82 âm · 1.736 từ
Vần kết thúc bằng -nh
anh 87 âm · 1.601 từinh 79 âm · 2.300 từoanh 14 âm · 51 từuynh 6 âm · 44 từuênh 4 âm · 5 từynh 3 âm · 60 từênh 46 âm · 229 từ
Vần kết thúc bằng -o
Vần kết thúc bằng -p
ap 32 âm · 286 từep 29 âm · 149 từip 17 âm · 45 từiêp 14 âm · 219 từoap 2 âm · 4 từop 19 âm · 60 từup 22 âm · 61 từuyp 1 âm · 1 từâp 44 âm · 443 từêp 9 âm · 43 từôp 23 âm · 52 từăp 21 âm · 81 từơp 20 âm · 118 từươp 8 âm · 27 từ
Vần kết thúc bằng -t
at 41 âm · 469 từet 38 âm · 140 từit 34 âm · 167 từiêt 30 âm · 413 từoat 14 âm · 87 từoet 10 âm · 29 từot 39 âm · 155 từoăt 8 âm · 17 từut 35 âm · 167 từuyt 6 âm · 16 từuyêt 10 âm · 167 từuât 11 âm · 185 từuôt 17 âm · 78 từyt 2 âm · 7 từyêt 3 âm · 48 từât 38 âm · 703 từêt 26 âm · 192 từôt 35 âm · 292 từăt 37 âm · 383 từơt 29 âm · 82 từưt 14 âm · 46 từươt 16 âm · 64 từ
Vần kết thúc bằng -u
au 53 âm · 333 từiu 50 âm · 138 từiêu 64 âm · 911 từuyu 3 âm · 7 từyêu 3 âm · 63 từâu 90 âm · 1.189 từêu 45 âm · 103 từưu 24 âm · 341 từươu 8 âm · 44 từ
Vần kết thúc bằng -y
Vần mở (không có âm cuối)
a 137 âm · 2.844 từe 112 âm · 650 từi 122 âm · 2.046 từia 52 âm · 343 từo 110 âm · 1.000 từoa 60 âm · 686 từoe 36 âm · 81 từu 116 âm · 1.676 từua 60 âm · 258 từuya 2 âm · 5 từuê 20 âm · 98 từuơ 2 âm · 5 từy 37 âm · 757 từya 2 âm · 6 từê 104 âm · 1.275 từô 105 âm · 1.748 từơ 116 âm · 1.067 từư 76 âm · 1.704 từưa 70 âm · 434 từ