Vần "ang"
106 âm tiết · 1.389 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -ng
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "ang"
duyên dánghành langđáng yêungân hàngcách mạngnhẹ nhàngtình trạngđa dạngthang máyquang cảnhrượu vangcửa hàngbuổi sángtháng Sáutháng Mườivội vàngxứng đángđáng sợđáng kểsáng tạotrạng tháiquảng cáokhách hàngtrang bịtrang tríđịnh dạngchính đángtháng Batháng Mộthọ hàngdễ dàngBình Khanglãng mạnsáng sủatrong sánghàng ngàychiếu sángtrang trạitháng Bảysáng tácbài giảngđầu hàngvũ trangcải tranghóa trangngày thángđại bàngtháng Nămtrang phụctrang sứcvững vànghình dạngđàng hoàngsáng tỏcầu thangxếp hàngsẵn sàngMây Hàngđáng ghéttháng Hai