đáng ghét

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːŋ˧˦ ɣɛt̚˧˦] · Huế [ʔɗaːŋ˦˧˥ ɣɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˦˥ ɣɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. để tả một ai đó không thể thích được. Ai cũng ghét.
    • Nhìn mày là thấy đáng ghét rồi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đáng ghét" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 讨厌 tǎo yàn · 可恶 kě wù
🇯🇵 Tiếng Nhật 憎い にくい · 憎らしい にくらしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 밉다 mipda · 얄밉다 yalmipda
🇫🇷 Tiếng Pháp satané
🇮🇹 Tiếng Ý odioso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đángâm đầu đ · vần ang · thanh sắc
ghétâm đầu gh · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đáng ghét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.