Chính tả tiếng Việt: 1.053 cặp từ dễ viết nhầm
Mỗi cặp dưới đây chỉ khác một chi tiết chính tả (âm đầu, âm cuối hoặc dấu hỏi/ngã) và cả hai chữ đều có nghĩa — viết nhầm là đổi nghĩa câu. Bấm từng cặp để xem nghĩa, ví dụ và mẹo nhớ.
Dấu hỏi / dấu ngã (136)
bã / bảbão / bảobõ / bỏbẩm / bẫmbẩy / bẫybẻ / bẽbể / bễbổng / bỗngbửa / bữachão / chảochõ / chỏchĩnh / chỉnhchửa / chữacãi / cảicũ / củcũi / củicũng / củngcẩu / cẫucổ / cỗcử / cữdãi / dảidể / dễdử / dữghẻ / ghẽgiã / giảgãy / gảygở / gỡhão / hảohõm / hỏmhũ / hủhởi / hỡikiểng / kiễngkĩ / kỉkẻ / kẽkỷ / kỹlãng / lảnglãnh / lảnhlõi / lỏilõm / lỏmlõng / lỏnglĩnh / lỉnhlẩm / lẫmlẩn / lẫnlẩy / lẫylẳng / lẵnglẻ / lẽlẻo / lẽolổ / lỗlở / lỡlửa / lữamã / mảmãi / mảimãng / mảngmãnh / mảnhmõ / mỏmõm / mỏmmũ / mủmẩu / mẫumẻ / mẽmẻo / mẽomổ / mỗmở / mỡnghĩ / nghỉnghẻo / nghẽongã / ngảngãi / ngảingõ / ngỏngõm / ngỏmngõng / ngỏngngũ / ngủngẳng / ngẵngnhã / nhảnhĩ / nhỉnhũn / nhủnnhẳn / nhẵnnhở / nhỡnã / nảnãy / nảynõ / nỏnổi / nỗinở / nỡnửa / nữaphĩnh / phỉnhphũ / phủphũng / phủngphẩn / phẫnphổng / phỗngquãng / quảngquĩ / quỉquẩn / quẫnquẩy / quẫyquỷ / quỹrãnh / rảnhrão / rảorũ / rủrũa / rủarể / rễrổ / rỗrổi / rỗirửa / rữasãi / sảisõi / sỏisĩ / sỉsẩm / sẫmsẻ / sẽsổ / sỗsửa / sữasửng / sữngthũng / thủngthẩm / thẫmtiển / tiễntiểu / tiễutrã / trảtrổ / trỗtã / tảtãi / tảitĩnh / tỉnhtẻ / tẽvãi / vảivõ / vỏvẩy / vẫyvẻ / vẽvổ / vỗvở / vỡxã / xảxẻo / xẽoã / ảõ / ỏđã / đảđĩnh / đỉnhđể / đễđổi / đỗiĩ / ỉũ / ủẻ / ẽỷ / ỹ
Âm cuối c/t (76)
bác / bátbóc / bótbấc / bấtbắc / bắtbọc / bọtbốc / bốtbục / bụtbức / bứtchiếc / chiếtchác / chátchúc / chútchắc / chắtchốc / chốtcác / cátcục / cụtdiệc / diệtgiác / giátgiặc / giặtgóc / góthóc / hóthắc / hắthốc / hốtlúc / lútlạc / lạtlọc / lọtlốc / lốtlộc / lộtmọc / mọtmốc / mốtmục / mụtngoắc / ngoắtngóc / ngótngạc / ngạtngắc / ngắtngọc / ngọtngốc / ngốtnhóc / nhótnhạc / nhạtnhục / nhụtnuộc / nuộtnúc / nútnạc / nạtnốc / nốtphốc / phốtphục / phụtrác / rátrặc / rặtséc / sétsúc / sútsặc / sặtsọc / sọtsục / sụtsức / sứtthiếc / thiếtthuốc / thuốtthóc / thótthục / thụttiệc / tiệttoác / toáttróc / tróttrúc / trúttrốc / trốttrục / trụttóc / tóttắc / tắttục / tụtviệc / việtvác / vátvạc / vạtxốc / xốtác / átéc / étóc / ótđọc / đọtđộc / độtđức / đứt
Âm cuối n/ng (113)
an / angban / bangbiến / biếngbuồn / buồngbàn / bàngbán / bángbún / búngbản / bảngbấn / bấngchiên / chiêngchuồn / chuồngchăn / chăngchốn / chốngcon / congcàn / càngcán / cángcăn / căngcọn / cọngdạn / dạnggan / ganggian / gianggiàn / giànggión / giónggàn / gànggôn / gônggắn / gắnghan / hanghiến / hiếnghàn / hànghòn / hònghôn / hônghằn / hằngken / kengkhoan / khoangkhoản / khoảngkhán / khángkhốn / khốngkiên / kiêngkiến / kiếngloan / loangluồn / luồnglàn / lànglươn / lươnglẳn / lẳnglỏn / lỏnglộn / lộngman / mangmuốn / muốngmàn / màngmãn / mãngmòn / mòngmôn / môngmùn / mùngmọn / mọngmụn / mụngmủn / mủngnghiên / nghiêngngán / ngángngón / ngóngngôn / ngôngngọn / ngọngnhãn / nhãngnhón / nhóngnhăn / nhăngnhắn / nhắngnhằn / nhằngnhẳn / nhẳngnhộn / nhộngnon / nongnạn / nạngnọn / nọngoan / oangphạn / phạngquan / quangquán / quángquăn / quăngquần / quầngquẩn / quẩngquặn / quặngràn / ràngrán / rángrạn / rạngsan / sangsuôn / suôngsàn / sàngsán / sángsân / sângsăn / săngsản / sảngthan / thangthiên / thiêngthôn / thôngtoan / toangtoán / toángtròn / tròngtrôn / trôngtuồn / tuồngtôn / tôngtản / tảngvun / vungvân / vângvăn / văngvươn / vươngvần / vầngvắn / vắngvốn / vốngvụn / vụngxoàn / xoàngán / ángđàn / đàngđản / đảngđốn / đốngổn / ổng
Âm cuối n/nh (45)
ban / banhbàn / bànhbên / bênhbản / bảnhcan / canhchán / chánhcạn / cạnhdàn / dànhgan / ganhgiàn / giànhgiản / giảnhhoàn / hoànhhoạn / hoạnhhàn / hànhin / inhkhoan / khoanhkhoản / khoảnhkhán / khánhkhản / khảnhkền / kềnhlan / lanhlàn / lànhman / manhmàn / mànhmạn / mạnhnghển / nghểnhnán / nánhnạn / nạnhoán / oánhquan / quanhquàn / quànhquán / quánhsan / sanhsàn / sànhsán / sánhsên / sênhsản / sảnhtan / tanhthan / thanhtràn / trànhtrán / tránhtên / tênhvịn / vịnhán / ánhđàn / đành
Âm cuối ng/n (84)
bòn / bòngbón / bóngbồn / bồngbổn / bổngchoán / choángchun / chungchặn / chặngchồn / chồngcuốn / cuốngcòn / còngcôn / côngcún / cúngcồn / cồngdán / dánggián / giánggiản / giảnggiằn / giằnghoàn / hoànghun / hunghán / hánghùn / hùnghồn / hồngkhiên / khiêngkhôn / khônglon / longloán / loánglán / lánglùn / lùnglăn / lănglặn / lặnglọn / lọnglồn / lồngmiện / miệngmán / mángmón / móngmạn / mạngmần / mầngmắn / mắngnan / nangngan / ngangnhún / nhúngnhũn / nhũngnàn / nàngnón / nóngnôn / nôngnắn / nắngnặn / nặngphun / phungphồn / phồngquàn / quàngquản / quảngran / rangrun / rungrằn / rằngrặn / rặngrốn / rốngrộn / rộngson / songsun / sungsón / sóngsún / súngtan / tangthun / thungthán / thángthăn / thăngthốn / thốngtriện / triệngtràn / tràngtrán / trángtrùn / trùngtrăn / trăngtrạn / trạngtrọn / trọngtrốn / trốngtàn / tàngtán / tángtốn / tốnguốn / uốngvan / vangván / vángđon / đongđồn / đồngđộn / độngươn / ương
Âm cuối nh/n (27)
an / anhbán / bánhchan / chanhchỉn / chỉnhcán / cánhcản / cảnhgán / gánhhan / hanhkhan / khanhkín / kínhlán / lánhmin / minhmãn / mãnhmìn / mìnhnan / nanhngàn / ngànhngạn / ngạnhoan / oanhran / ranhràn / rànhsin / sinhthán / thánhthìn / thìnhtin / tinhtín / tínhtĩn / tĩnhtịn / tịnh
Âm cuối t/c (56)
bậc / bậtchuộc / chuộtcóc / cótcúc / cútcắc / cắtcộc / cộtcức / cứtdốc / dốtgạc / gạtgộc / gộthúc / hútkhoác / khoátkhác / khátkhấc / khấtkéc / kétlác / látlóc / lótlục / lụtmác / mátmóc / mótmạc / mạtmắc / mắtmặc / mặtmộc / mộtngấc / ngấtnhác / nhátnhấc / nhấtnhọc / nhọtnức / nứtphác / phátphúc / phútquác / quátquạc / quạtquắc / quắtquặc / quặtróc / rótrúc / rútrốc / rốtrục / rụtsác / sátsóc / sótsạc / sạtsắc / sắtthọc / thọtthốc / thốttiếc / tiếttạc / tạttấc / tấttốc / tốttộc / tộtxiếc / xiếtxéc / xétxóc / xótúc / útđạc / đạtđặc / đặt
Âm đầu ch/tr (62)
cha / trachai / traicheo / treochiêng / triêngchiến / triếnchiết / triếtchiều / triềucho / trochu / truchuyện / truyệnchuông / truôngchuồng / truồngchài / tràichàng / tràngchào / tràochán / tránchánh / tránhcháo / tráochâm / trâmchân / trânchâu / trâuchèo / trèochéo / tréochì / trìchí / tríchích / tríchchòi / tròichói / tróichóng / tróngchót / trótchông / trôngchùm / trùmchú / trúchúng / trúngchút / trútchăn / trănchưa / trưachạc / trạcchạn / trạnchạy / trạychải / trảichảy / trảychầy / trầychập / trậpchẽn / trẽnchết / trếtchịt / trịtchọi / trọichỏ / trỏchốc / trốcchối / trốichốn / trốnchống / trốngchốt / trốtchồi / trồichồng / trồngchớp / trớpchờ / trờchở / trởchụm / trụmchủ / trủchữ / trữ
Âm đầu d/gi (38)
da / giadai / giaidang / giangdao / giaodàn / giàndành / giànhdày / giàydán / giándáng / giángdã / giãdãy / giãydê / giêdì / gìdìa / giàdò / giòdông / giôngdùi / giùidĩa / giãdơ / giơdương / giươngdạ / giạdại / giạidạng / giạngdạt / giạtdải / giảidầm / giầmdập / giậpdằm / giằmdằn / giằndẹp / giẹpdẻ / giẻdỉ / gỉdối / giốidồi / giồidỗ / giỗdời / giờidục / giụcdữ / giữ
Âm đầu d/r (55)
dai / raidang / rangdanh / ranhdao / raodinh / rinhdiệt / riệtdom / romdu / rudàn / ràndành / rànhdày / ràydái / ráidán / rándáng / rángdâu / râudây / râydã / rãdê / rêdì / rìdìu / rìudò / ròdòng / ròngdù / rùdùng / rùngdúm / rúmdơ / rơdơi / rơidư / rưdương / rươngdạ / rạdạn / rạndạo / rạodải / rảidấn / rấndầm / rầmdầu / rầudập / rậpdằm / rằmdằn / rằndặn / rặndẻo / rẻodế / rếdễ / rễdỉ / rỉdị / rịdối / rốidốt / rốtdồi / rồidỗ / rỗdớp / rớpdời / rờidỡ / rỡdục / rụcdụng / rụngdứa / rứa
Âm đầu gi/d (18)
de / giedoi / gioidám / giámdát / giátdây / giâydí / gídú / giúdăm / giămdấn / giấndấp / giấpdấu / giấudấy / giấydần / giầndậm / giậmdậu / giậudặm / giặmdốc / giốcdội / giội
Âm đầu gi/r (54)
giai / raigian / rangiang / ranggiao / raogieo / reogiun / rungià / ràgiàn / ràngiày / ràygiá / rágiác / rácgiám / rámgiáng / ránggiáo / ráogiáp / rápgiát / rátgiây / râygiã / rãgièm / rèmgiò / rògió / rógión / róngiô / rôgiũa / rũagiải / rảigiảo / rảogiấm / rấmgiấn / rấngiấp / rấpgiầm / rầmgiẫy / rẫygiận / rậngiằm / rằmgiằn / rằngiặc / rặcgiặm / rặmgiặt / rặtgiết / rếtgiọi / rọigiọng / rọnggiốc / rốcgiống / rốnggiồ / rồgiồi / rồigiồng / rồnggiổi / rổigiỗ / rỗgiộ / rộgiục / rụcgiụi / rụigiủi / rủigiữa / rữagì / rìgí / rí
Âm đầu l/n (86)
lai / nailan / nanlanh / nanhlao / naolau / naule / nelem / nemleo / neolinh / ninhliêm / niêmliên / niênliềm / niềmliệm / niệmliệt / niệtlo / nolong / nonglu / nulung / nungluộc / nuộclà / nàlàn / nànlào / nàolách / náchlái / náilán / nánlánh / nánhlát / nátlây / nâylèo / nèoléo / néolét / nétlê / nêlên / nênlíp / níplò / nòlòi / nòilòm / nòmlòng / nòngló / nólóc / nóclóp / nóplôi / nôilõ / nõlùi / nùilùng / nùnglúc / núclút / nútlơ / nơlơi / nơilư / nưlương / nươnglạ / nạlạc / nạclạnh / nạnhlạp / nạplả / nảlấy / nấylầm / nầmlầy / nầylẩy / nẩylậu / nậulắm / nắmlắp / nắplặn / nặnlẻ / nẻlẻo / nẻolếu / nếulề / nềlệ / nệlọc / nọclọng / nọnglỏi / nỏilốc / nốclốp / nốplốt / nốtlồ / nồlỗi / nỗilộ / nộlớ / nớlờ / nờlỡ / nỡlỡm / nỡmlục / nụclứa / nứalừng / nừnglửa / nửa
Âm đầu n/l (45)
la / nalam / namlay / naylia / nialon / nonloong / noonglài / nàilàng / nàngláo / náoláu / náulâu / nâulão / nãolé / nélém / némlén / nénlép / néplêu / nêulít / nítlóng / nónglô / nôlúm / númlăm / nămlăng / nănglạm / nạmlạng / nạnglạt / nạtlạy / nạylấp / nấplắng / nắnglặc / nặclặng / nặnglết / nếtlịnh / nịnhlọ / nọlọn / nọnlối / nốilồi / nồilồm / nồmlồng / nồnglổ / nổlội / nộilở / nởlợ / nợlữ / nữlữa / nữa
Âm đầu r/d (29)
doi / roidung / rungduốc / ruốcdám / rámdát / rátdè / rèdét / rétdên / rêndìa / rìadí / rídòm / ròmdóc / rócdông / rôngdú / rúdăn / răndĩn / rĩndạm / rạmdạng / rạngdấp / rấpdậm / rậmdặm / rặmdể / rểdọc / rọcdốc / rốcdộng / rộngdợn / rợndứt / rứtdừng / rừngdựa / rựa
Âm đầu r/gi (33)
gi / rigia / riagioi / roigiong / ronggià / rìagiàng / rànggiành / rànhgián / rángiâm / râmgié / régiê / rêgiêng / riênggiông / rônggiùm / rùmgiú / rúgiú / ríugiũ / rũgiơ / rơgiương / rươnggiạ / rạgiạ / rịagiạng / rạnggiả / rỉagiảnh / rảnhgiậm / rậmgiập / rậpgiằng / rằnggiết / riếtgiềng / riềnggiối / rốigiời / rờigỉ / rỉgịt / rịt
Âm đầu s/x (40)
say / xaysen / xensinh / xinhsiêu / xiêuso / xosoi / xoisong / xongsu / xusuy / xuysuýt / xuýtsài / xàisào / xàosách / xáchsái / xáisáp / xápsâu / xâuséc / xécsém / xémsóc / xócsói / xóisô / xôsôi / xôisông / xôngsơ / xơsưng / xưngsạ / xạsạo / xạosảy / xảysấp / xấpsắn / xắnsắt / xắtsẹo / xẹosệ / xệsịt / xịtsỏ / xỏsống / xốngsốt / xốtsổ / xổsờ / xờsức / xức
Âm đầu tr/ch (32)
chanh / tranhche / trechong / trongchung / trungchuồi / truồichàm / tràmchình / trìnhchù / trùchùng / trùngchúc / trúcchúm / trúmchăng / trăngchưng / trưngchương / trươngchạm / trạmchả / trảchấn / trấnchấu / trấuchầu / trầuchận / trậnchật / trậtchắc / trắcchẹt / trẹtchẻ / trẻchệch / trệchchị / trịchọn / trọnchỗ / trỗchớ / trớchục / trụcchừ / trừchừng / trừng