"khoan" hay "khoanh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khoan

Danh từ
  1. Dụng cụ để tạo lỗ bằng cách xoáy sâu dần.
    • Mũi khoan.
Tính từ
  1. (Thường dùng đi đôi với nhặt) Có nhịp độ âm thanh không dồn dập. Tiếng đàn lúc, lúc nhặt.
    • Nhịp chày giã gạo nhặt khoan.
Động từ
  1. Dùng xoáy sâu vào tạo thành lỗ.
    • Khoan lỗ đóng đinh.
  2. (Dùng trong lời khuyên ngăn) Thong thả đừng vội, đừng thực hiện ngay việc định làm.
    • Khoan đã, về làm gì vội.

Hay gặp trong: khoan dung, máy khoan, khoan khoái, khoan đã, khoan hồng, khoan thứ, khoan nhượng, khoan thai, khoan hòa, giếng khoan

Xem đủ "khoan" →

khoanh

Danh từ
  1. Vật thường là hình sợi, hình thanh mỏng, được cuộn hoặc uốn cong thành hình vòng tròn.
    • Một khoanh thừng.
  2. Vật có hình một khối tròn dẹt được cắt ra từ một khối hình trụ.
    • Một khoanh giò.
Động từ
  1. Làm thành hình vòng tròn hoặc vòng cung. Con rắn nằm lại một chỗ.
    • Khoanh tay trước ngực.
  2. Vạch giới hạn để hạn định phạm vi.
    • Khoanh vùng chuyên canh rau.

Hay gặp trong: khoanh tay, khoanh bí, khoanh vùng

Xem đủ "khoanh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.