khoanh
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwajŋ̟˧˧] · Huế [kʰwɛɲ˧˧] · Sài Gòn [kʰwan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật thường là hình sợi, hình thanh mỏng, được cuộn hoặc uốn cong thành hình vòng tròn.
- Một khoanh thừng.
- Khoanh dây thép.
- Vật có hình một khối tròn dẹt được cắt ra từ một khối hình trụ.
- Một khoanh giò.
- Khoanh bí.
- Cưa mấy khoanh gỗ.
- Làm thành hình vòng tròn hoặc vòng cung. Con rắn nằm lại một chỗ.
- Khoanh tay trước ngực.
- Khoanh lại bằng bút chì.
- Vạch giới hạn để hạn định phạm vi.
- Khoanh vùng chuyên canh rau.
- Khoanh vấn đề lại để nghiên cứu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khoanh"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khoanh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to circle; to fold (arms) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khoanh"
khoanh tayCo hai cánh tay trước lại giáp nhau trước ngực.khoanh bíVòng cổ lợn cắt ra.khoanh vùngGiới hạn một khu vực để nghiên cứu hoặc để tiến hành một việc gì.khoanh tay chịu chếtHoàn toàn bất lực, không còn cách gì đối phó, xoay xở được nữa, đành phó mặc chịu theo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khoanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.