Vần "oanh"
14 âm tiết · 51 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -nh
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| oanh | oánhoànhoanh |
| doanh | doanhdoành |
| hoanh | hoànhhoánhhoạnhhoảnh |
| khoanh | khoảnhkhoanh |
| loanh | loanh |
| ngoanh | ngoảnh |
| xoanh | xoành |
Từ hai tiếng có vần "oanh"
doanh nghiệpkinh doanhdoanh nhânDoành Nhâmloanh quanhoanh liệttám hoánhkhoanh tayhoành độoành oạchhoành thánhhoành hànhhoàng oanhxoành xoạchtung hoànhdoanh trạihoạnh tàiráo hoảnhkhoảnh độcliên doanhquốc doanhoánh bóngtư doanhhợp doanhbản doanhdoanh cụhành doanhThúc Hoànhhoành cáchkhoanh vùngkhoanh bídoanh lợioanh kíchtầm oanhtiếng oanhyến oanhđại doanhngoài doanhdoanh giadoành ngân