Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zwajŋ̟˧˧ t͡ɕaːj˧˨ʔ] · Huế [jwɛɲ˧˧ ʈaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾an˧˧ ʈaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khu nhà riêng của đơn vị quân đội để ở và làm việc.
"doanh trại" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Quartier |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la caserma |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "doanh trại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.