Vần "ai"
123 âm tiết · 1.952 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -i
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "ai"
hiện tạiđại dươngngày mailặp lạigiải phóngbài tậpthất bạidừng lạibài háttài sảntrả lạitai nạnvai tròTrái Đấttại saobạn gáitài chínhthứ haikhái niệmkéo dàimãi mãicòn lạingược lạiđại họcxe tảithái độđại sốthương mạitrái câyThái Bìnhcải thiệntrạng tháicông khaisa thảihài lòngquay lạicon traitrải nghiệmkhai tháctrở lạimỉa mailâu đàihiện đạicãi nhautài năngđi lạitóm lạitài liệulái xeanh traithiệt hạithiên tàicon gáichữ cáiđại kháigiai điệuSài Gònthời đạithoải máitrải qua