đi lại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˧˧ laːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɪj˧˧ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɪj˧˧ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Nghĩa đen) Di chuyển đến và đi khỏi một nơi nào đó.
    • Đi lại nơi này không biết bao nhiêu lần mà tôi không sao nhớ được đường.
  2. (Nghĩa bóng) Quan hệ với người khác.
    • Đi lại với nhà ấy mãi, cái tính họ tao còn lạ gì!

Câu ví dụ thêm

  • Rồi anh ta sẽ sớm đi lại được.He'll soon be about again.
  • Con đường này không có nhiều xe đi lại.There's not much traffic on this road.
  • Nhóm du lịch đã đi lại bằng xe khách.The tour group travelled in a coach.

"đi lại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh travel · commute · to travel; to get around
🇯🇵 Tiếng Nhật 通う かよう · 通行 つうこう
🇫🇷 Tiếng Pháp repartir
🇹🇭 Tiếng Thái เดินทาง doen-thaang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đi lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.