Vần "i"
122 âm tiết · 2.046 lượt xuất hiện trong từ điển · vần mở
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "i"
bánh mìvũ khíbí mậtđơn vịthí nghiệmchính trịđiều trịví dụchi phíđề nghịthiết bịchăm chỉchi tiếtdi chúctrí tuệbí ẩntiến sĩvị tríbiểu thịthực thibác sĩbi kịchnghệ sĩđi làmtrí nhớđi dạođịa vịdi chuyểnmiễn phíra đisiêu thịvậy thìđi chơidi sảnđi lạivì thếvì saotrong khitrang tríbởi vìnhất tríý chítrang bịthị trườngduy trìphong bìthống trịkhi nàohành viphạm vichỉ huybáo chíphi côngtạp chítừ khikĩ thuậtsơ mithi đấuthậm chíđồng chí