chỉ huy

Danh từĐộng từ
Danh từ
  1. Người được cử làm chỉ huy.
Động từ
  1. Điều khiển sự hoạt động của một lực lượng, một tập thể có tổ chức.
    • Chỉ huy cuộc hành quân.
    • Chỉ huy một đại đội.
    • Chỉ huy dàn nhạc giao hưởng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chỉ huy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh command · conduct · commander
🇨🇳 Tiếng Trung 指挥 zhǐ huī
🇫🇷 Tiếng Pháp le commandant · le commandement
🇷🇺 Tiếng Nga начальник нача́льник · командир команди́р · командовать кома́ндовать
🇹🇭 Tiếng Thái บังคับบัญชา bang-kháp-ban-chaa · ผู้บัญชาการ phûu-ban-chaa-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý il comandante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chỉ huy"

Cấu tạo âm tiết

chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi
huyâm đầu h · vần uy · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chỉ huy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.