Vần "uy"
45 âm tiết · 499 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -y
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| uy | uýủyuyuỷúy |
| chuy | chùy |
| duy | duy |
| huy | hủyhúyhuy |
| khuy | khuy |
| luy | lụylúyluỹlũyluỵluý |
| nguy | nguynguỵngụy |
| nhuy | nhụy |
| phuy | phuy |
| ruy | ruy |
| suy | súysuy |
| tuy | tuýtuỳtúytụytủytuytùy |
| thuy | thuỷthuýthủythụythúythùythuỳthuỵ |
| truy | trụytruỵtruy |
| xuy | xuyxúy |
Từ hai tiếng có vần "uy"
ủy banduy nhấttuy nhiênduy trìphá hủychỉ huythuỷ tinhtùy ýhủy diệtcổ xúyhủy bỏủy viênphù thuỷtruy cậphuy chươngthuỳ mịtruy phongma túysuy luậnthuần tuýthụy hiệuphát huyuy hiếptư duyduy tâmcao ủyCát lũytruy nãtiều tụyuy nghitruy đuổiVĩnh Tuysuy đồiúy dụthủy chungNa Uyphong thủytùy tùngsơn thủychung thủykỳ thuỷnội suyhạ thủysuy giảmtruy tìmtúy tâmhuy hiệuthủy quyểnthuỷ cungchính ủythành lũyruy bănglũy thừahủy hoạiuy chấncường thủytùy tụcsuy timhuy độnghuy hoàng