Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

suy luận

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swi˧˧ lwən˧˨ʔ] · Huế [ʂwɪj˧˧ lwəŋ˨˩ʔ] ~ [swɪj˧˧ lwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] ~ [s⁽ʷ⁾ɪj˧˧ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Căn cứ vào điều gì mà bàn rộng ra.
    • Giáo dục cho học sinh cách suy luận.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có bất cứ suy luận nào về người đã giết Tom không?Do you have any idea who killed Tom?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 推論.

"suy luận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh deduction · inference
🇨🇳 Tiếng Trung 推理 tuī lǐ · 推论 tuī lùn
🇮🇹 Tiếng Ý ragionare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "suy luận"

Cấu tạo âm tiết

suyâm đầu s · vần uy · thanh ngang
luậnâm đầu l · vần uân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "suy luận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.