Danh từ
- Chương trình máy tính mô phỏng sự suy luận lôgic của con người nhằm rút ra các kết luận xuất phát từ một cơ sở tri thức cho trước.
"mô tơ suy luận" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | inference engine |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| mô | âm đầu m · vần ô · thanh ngang |
| tơ | âm đầu t · vần ơ · thanh ngang |
| suy | âm đầu s · vần uy · thanh ngang |
| luận | âm đầu l · vần uân · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "mô tơ suy luận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.