Vần "ô"
105 âm tiết · 1.748 lượt xuất hiện trong từ điển · vần mở
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "ô"
cố ýbản đồthủ đôtiết lộthành phốủng hộô tôtoàn bộcăn hộnhiệt độdân sốtuyên bốtiến bộcố gắngyếu tốnguyên tốtốc độvô cùngđồ vậtcổ điểnhồ sơphổ biếnhỗ trợbộ phậnbộ trưởngthái độđại sốxấu hổcô đơncửa sổngoại ôsố lượngtần sốmô tảđiểm sốvô tộiđau khổnô lệvô tìnhngưỡng mộcô giáosố phậnđồ uốngđiên rồvô lýsụp đổđồng hồbố mẹmồ hôicố địnhkhổng lồchỗ ngồiđổ vỡtổ quốcvô tậnvô dụngđô laa lôvô vọngcâu đố