Tính từ
- Trở nên giỏi hơn, hay hơn trước.
- Học tập tiến bộ.
- Có tư tưởng nhằm về hướng đi lên, có tính chất dân chủ, khoa học, quần chúng.
- Văn học tiến bộ.
Câu ví dụ thêm
- Tiếng Anh của bạn đã tiến bộ đáng kể.Your English has improved significantly.
- Tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ đáng kể.Her English has significantly improved.
- Các sinh viên của chúng ta đang tiến bộ rõ rệt.Our students showed remarkable progress.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 進步.
"tiến bộ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | progressive · advance · progress · advancement · to progress; progressive |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 进步 jìn bù · 开明 kāi míng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 進歩 しんぽ · 前進 ぜんしん · 伸びる のびる · 上達 じょうたつ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le progrès · progresser · avancé |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Fortschritt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | прогресс прогре́сс |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ก้าวหน้า kâao-nâa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il progresso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiến bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.