xấu hổ

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səw˧˦ ho˧˩] · Huế [səw˨˩˦ how˧˨] · Sài Gòn [səw˦˥ how˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây nhỏ, thân có gai, lá kép lông chim, khi bị đụng đến thì khép lá lại.
Động từ
  1. Hổ thẹn do nhận ra lỗi hoặc thấy kém hơn người khác.
    • Trót quay cóp khi thi nên xấu hổ.
    • Cảm thấy xấu hổ với bạn bè.
  2. Ngượng ngùng, xấu hổ.
    • Hơi tí là xấu hổ đỏ mặt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xấu hổ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ashamed · embarrassed · embarrassment · shame · ashamed; embarrassed
🇨🇳 Tiếng Trung 害羞 hài xiū · 惭愧 cán kuì · 难堪 nán kān · 丢人 diū rén · 羞耻 xiū chǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 恥ずかしい はずかしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 부끄럽다 bukkeureopda · 부끄러움 bukkeureoum · 창피하다 changpihada
🇫🇷 Tiếng Pháp la honte
🇩🇪 Tiếng Đức peinlich · schämen
🇷🇺 Tiếng Nga стыдно сты́дно · стыдиться стыди́ться · стыд
🇹🇭 Tiếng Thái อาย aai
🇮🇹 Tiếng Ý la vergogna · vergognarsi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xấuâm đầu x · vần âu · thanh sắc
hổâm đầu h · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xấu hổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.