Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Viết đúng chính tả: 1.635 từ hay viết sai

Những từ người Việt hay viết nhầm — chia sẻ thành “chia sẽ”, sơ suất thành “sơ xuất”, xán lạn thành “sáng lạn”. Mỗi trang cho biết cách viết đúng, chỗ sai nằm ở tiếng nào và mẹo nhớ. Cặp chữ một tiếng mà cả hai đều có nghĩa (dành/giành, sẻ/sẽ) xem ở mục Chính tả.

Theo loại lỗi

Lỗi kinh điển

bắt đầukhông viết: bắc đầunói chuyệnkhông viết: nói truyệnquyết địnhkhông viết: quyếc địnhbảo vệkhông viết: bão vệxảy rakhông viết: sảy ra, xãy ragiao thôngkhông viết: dao thôngcơ sởkhông viết: cơ sỡtrung tâmkhông viết: chung tâmtuyệt vờikhông viết: tuyệc vờichắc chắnkhông viết: chắt chắn, chắc chắngchăm chỉkhông viết: trăm chỉ, chăm chĩcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnlựa chọnkhông viết: lựa trọnchính xáckhông viết: trính xác, chính sáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếngchú ýkhông viết: trú ýgiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữu, sở hửusử dụngkhông viết: xử dụngthất bạikhông viết: thấc bạisuy nghĩkhông viết: suy nghỉhoàn toànkhông viết: hoàng toànthực hiệnkhông viết: thựt hiệntham giakhông viết: tham da, tham raxung quanhkhông viết: sung quanhdữ liệukhông viết: giữ liệulịch sửkhông viết: lịch xửgiải thíchkhông viết: giãi thích, dải thíchtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượnggiải quyếtkhông viết: giãi quyết, dải quyếtgiáo dụckhông viết: giáo giục, dáo dụcsẵn sàngkhông viết: sẳn sàng, sẵn xàngchuẩn bịkhông viết: chẩn bịđề xuấtkhông viết: đề suấtlẽ rakhông viết: lẻ radi chuyểnkhông viết: di truyển, di chuyễnđối xửkhông viết: đối sửgiới thiệukhông viết: dới thiệulo lắngkhông viết: no lắng, lo nắngrõ ràngkhông viết: rỏ ràngvị tríkhông viết: vị chíhơn nữakhác “hơn nửa”giao tiếpkhông viết: dao tiếpảnh hưởngkhông viết: ảnh hưỡngchương trìnhkhông viết: trương trìnhmãi mãikhông viết: mải mảicảm xúckhông viết: cảm súc

Dấu hỏi / dấu ngã

Xem cả 492 từ →

Âm đầu s / x

Xem cả 257 từ →

Âm đầu ch / tr

Xem cả 302 từ →

Âm đầu d / gi / r

Xem cả 193 từ →

Âm đầu l / n

Xem cả 30 từ →

Âm cuối c / t

Xem cả 108 từ →

Âm cuối n / ng

Xem cả 224 từ →

Âm cuối n / nh

Xem cả 11 từ →

Nhớ sai mặt chữ

Xem cả 12 từ →

Hai từ khác nghĩa

Xem cả 6 từ →

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.