Rõ ràng hay rỏ ràng?
Viết đúng là “rõ ràng”.
Viết đúngrõ ràng
Viết sairỏ ràng
"Rõ" (dấu ngã) là dễ thấy, dễ hiểu; "rỏ" (dấu hỏi) là nhỏ giọt.
“rõ ràng” nghĩa là gì?
- Rất rõ, rất tường tận, cụ thể.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “rõ ràng” →
Vì sao viết “rỏ ràng” là sai?
rỏ ràng Tiếng “rõ” thành “rỏ”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
- Luật bổng – trầm của từ láy: “rõ” đi cùng “ràng” (thanh huyền) nên mang dấu ngã — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.
Ví dụ viết đúng
- Mọi việc đã được chứng minh rõ ràng.
- Chứng cớ rõ ràng, không thể chối cãi được.
- Rõ ràng là ông ta đang nói dối.Obviously, he is lying.
- Anh ta rõ ràng là đang nói dối.Obviously, he is lying.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
rõ rệtkhông viết: rỏ rệtbảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượnggiải thíchkhông viết: giãi thíchgiải quyếtkhông viết: giãi quyếtsẵn sàngkhông viết: sẳn sàng