Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Rõ ràng hay rỏ ràng?

Viết đúng là “rõ ràng”.

Viết đúngrõ ràng
Viết sairỏ ràng

"Rõ" (dấu ngã) là dễ thấy, dễ hiểu; "rỏ" (dấu hỏi) là nhỏ giọt.

“rõ ràng” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Rất rõ, rất tường tận, cụ thể.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “rõ ràng” →

Vì sao viết “rỏ ràng” là sai?

rỏ ràng Tiếng “rõ” thành “rỏ”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

  • Luật bổng – trầm của từ láy: “rõ” đi cùng “ràng” (thanh huyền) nên mang dấu ngã — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.

Ví dụ viết đúng

  • Mọi việc đã được chứng minh rõ ràng.
  • Chứng cớ rõ ràng, không thể chối cãi được.
  • Rõ ràng là ông ta đang nói dối.Obviously, he is lying.
  • Anh ta rõ ràng là đang nói dối.Obviously, he is lying.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “rõ ràng”.