rõ ràng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˦ˀ˥ zaːŋ˨˩] · Huế [ʐɔ˧˨ ʐaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ɹɔ˨˩˦ ɹaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất rõ, rất tường tận, cụ thể.
    • Mọi việc đã được chứng minh rõ ràng.
    • Chứng cớ rõ ràng, không thể chối cãi được.

Câu ví dụ thêm

  • Rõ ràng là ông ta đang nói dối.Obviously, he is lying.
  • Anh ta rõ ràng là đang nói dối.Obviously, he is lying.
  • Tình hình rõ ràng khá là khốc liệt.The situation is evidently pretty grim.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"rõ ràng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clear · clearly · apparent · obvious · definite · distinctly
🇨🇳 Tiếng Trung 明白 míng bai · 清楚 qīng chu · 明显 míng xiǎn · 明确 míng què · 显然 xiǎn rán · 清晰 qīng xī
🇯🇵 Tiếng Nhật はっきり · 明らか あきらか · 明確 めいかく · はきはき
🇰🇷 Tiếng Hàn 분명 bunmyeong · 분명하다 bunmyeonghada · 뻔하다 ppeonhada · 명확하다 myeonghwakhada
🇫🇷 Tiếng Pháp clair · clairement
🇩🇪 Tiếng Đức klar · offensichtlich · deutlich · eindeutig
🇷🇺 Tiếng Nga ясный я́сный · явный я́вный
🇹🇭 Tiếng Thái ชัดเจน chát-jeen · ชัดแจ้ง chát-jâeng
🇮🇹 Tiếng Ý chiaro · chiaramente · evidente · netto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rõâm đầu r · vần o · thanh ngã
ràngâm đầu r · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rõ ràng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.