Vần "o"
110 âm tiết · 1.000 lượt xuất hiện trong từ điển · vần mở
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "o"
tự dokhó khănso sánhcó vẻcho rằngvai tròbỏ rơikhông cócó lẽcó mặttrò chơihẹn hòlo lắngvõ thuậtgiàu cókhó chịutò mòbỏ phiếutừ bỏhọ hàngrủi roto lớnbo bocó lợisau đócó điềubỏ quaso vớibãi cỏlàm rõcó thểsáng tỏdo dựcó tàilàm cholo âucó ngườinhỏ nhặthủy bỏrõ rệtsâu bọcho mượnbác bỏquanh cotuổi thọcó mùithăm dòcó tộilò sưởichó sóichỉ cócọ xátnhà trọthập thòtrẻ nhỏsố đohọc trònhỏ bégạt bỏcò quay