Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˦ vɛ˧˩] · Huế [kɔ˨˩˦ vɛ˧˨] · Sài Gòn [kɔ˦˥ vɛ˨˩˦] ~ [kɔ˦˥ jɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chững chạc, đàng hoàng.
- Đi đứng có vẻ lắm
- Biểu lộ ở bề ngoài.
- Luận án có vẻ khoa học.
Câu ví dụ thêm
- Có vẻ như trời sẽ mưa hôm nay.It looks like it'll rain today.
- Có vẻ như hôm nay trời sẽ mưa.It looks like it'll rain today.
- Có vẻ như là cậu không thích Tom.It sounds like you don't like Tom.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"có vẻ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | appear · seem · to seem |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 看来 kàn lai |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 気味 きみ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 모양 moyang · 아무래도 amuraedo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | sembler · paraître |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | wirken · vorkommen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | казаться каза́ться · показаться показа́ться · видно ви́дно |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sembrare · parere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "có vẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.