Phương ngữ các ngôn ngữ trên thế giới

13.706 phương ngữ của 3.122 ngôn ngữ, sắp theo phân loại của Glottolog — danh mục mở về ngôn ngữ, phương ngữ và ngữ hệ của giới ngôn ngữ học. Mỗi phương ngữ có một trang: thuộc ngôn ngữ nào, nằm ở nhánh nào, có những phương ngữ anh em nào, tên gọi khác và vị trí (nếu Glottolog có toạ độ riêng).

Phương ngữ hay ngôn ngữ?

Ranh giới không phải lúc nào cũng rõ. Glottolog coi hai lối nói là hai ngôn ngữ khi người nói lối này không hiểu được lối kia; còn những biến thể vẫn hiểu được nhau thì xếp là phương ngữ của cùng một ngôn ngữ. Vì vậy có nơi gọi là "tiếng" nhưng Glottolog lại xếp là phương ngữ, và ngược lại — cách gọi trong đời sống thường gắn với dân tộc, quốc gia hơn là với mức độ hiểu nhau.

Phương ngữ tiếng Việt

Ngôn ngữ ở Việt Nam có phương ngữ được ghi nhận

Tiếng Việt3 phương ngữ · VietnameseTiếng Pháp23 phương ngữ · FrenchTiếng Brâu12 phương ngữ · BraoTiếng Cơ Ho12 phương ngữ · KohoTiếng Gia Rai10 phương ngữ · JaraiTiếng Chơ Ro9 phương ngữ · ChrauTiếng Hà Nhì9 phương ngữ · HaniTiếng Nùng9 phương ngữ · Nung (Viet Nam)Tiếng Ưu Miền8 phương ngữ · Iu MienTiếng Ba Na7 phương ngữ · BahnarTiếng Mường7 phương ngữ · MuongTiếng Central Mnong6 phương ngữ · Central MnongTiếng Tày6 phương ngữ · TàyTiếng Ê Đê6 phương ngữ · RadeTiếng Upper Ta'oih5 phương ngữ · Upper Ta'oihTiếng Xơ Đăng5 phương ngữ · SedangTiếng người Bố Y5 phương ngữ · BouyeiTiếng Chứt4 phương ngữ · ChutTiếng Eastern Bru4 phương ngữ · Eastern BruTiếng Eastern Mnong4 phương ngữ · Eastern MnongTiếng Hmông4 phương ngữ · Chuanqiandian Cluster MiaoTày Poọng4 phương ngữ · HungTay Dọ3 phương ngữ · Tai Do-Mene-YoTiếng Green Gelao3 phương ngữ · Hagei GelaoTiếng Hrê3 phương ngữ · HreTiếng Khmer3 phương ngữ · Central KhmerTiếng Maleng3 phương ngữ · MalengTiếng Rơ Ngao3 phương ngữ · RengaoTiếng Thái Na3 phương ngữ · Tai NüaBulo Stiêng2 phương ngữ · Bulo StiengThổ2 phương ngữ · ThoTiếng Akha2 phương ngữ · AkhaTiếng Chu Ru2 phương ngữ · ChruTiếng Co2 phương ngữ · CuaTiếng Giẻ2 phương ngữ · JehTiếng Kháng2 phương ngữ · KhángTiếng La Chí2 phương ngữ · LachiTiếng Southern Mnong2 phương ngữ · Southern MnongTiếng Thái Đỏ2 phương ngữ · Tai Daeng-MeuayTiếng Pa Kô1 phương ngữ · PacohTiếng Southern Roglai1 phương ngữ · Southern Roglai

Danh sách gồm những ngôn ngữ mà Wikidata ghi là có người nói ở Việt Nam (cả ngôn ngữ của cộng đồng sống chủ yếu ở nước khác).

Ngôn ngữ có nhiều phương ngữ nhất

Tiếng Nhật119 phương ngữTiếng Anh114 phương ngữTiếng Hy Lạp hiện đại71 phương ngữTiếng Ba Tư Iran63 phương ngữTiếng Tây Ban Nha38 phương ngữTiếng Khams Tibetan32 phương ngữQuan thoại31 phương ngữTiếng Assyria31 phương ngữTiếng Occitania30 phương ngữTiếng Ngô28 phương ngữTiếng Kurmanji28 phương ngữTiếng Gruzia27 phương ngữTiếng North Azerbaijani25 phương ngữAmdo Tibetan25 phương ngữTiếng Halkomelem24 phương ngữTiếng Evenk24 phương ngữTiếng Pháp23 phương ngữTiếng Catalan23 phương ngữMuna23 phương ngữTiếng Quảng Đông22 phương ngữTiếng Yoruba22 phương ngữTiếng Tương22 phương ngữTiếng Serbia-Croatia22 phương ngữTiếng Bulgaria22 phương ngữTiếng Oirat21 phương ngữTiếng Khách Gia21 phương ngữTiếng Shina20 phương ngữTiếng Hạ Đức Mennonite20 phương ngữTiếng Scots19 phương ngữTiếng Hausa19 phương ngữTiếng Gumuz19 phương ngữTiếng Balkan Romani19 phương ngữTiếng Vlax Romani18 phương ngữTiếng Telugu18 phương ngữThể loại:Tiếng Tarifit18 phương ngữTiếng Tamil18 phương ngữTiếng Nam Azerbaijan18 phương ngữTiếng Tolai18 phương ngữTiếng Bashkardi18 phương ngữTiếng Tạng17 phương ngữTiếng Sinaugoro17 phương ngữTiếng Igbo17 phương ngữTiếng Maithili17 phương ngữTiếng Macedonia17 phương ngữTiếng Hà Lan17 phương ngữTiếng Bhili17 phương ngữTiếng Bắc Frisia16 phương ngữTiếng Garhwal16 phương ngữ

Con số phản ánh mức độ Glottolog đã ghi chép, không phải thước đo ngôn ngữ nào "đa dạng" hơn: ngôn ngữ được nghiên cứu kỹ thường có nhiều phương ngữ được đặt tên hơn.

Theo khu vực địa lý lớn

Á – Âu: 5.082châu Phi: 4.206Papunesia (hải đảo Đông Nam Á, New Guinea, Thái Bình Dương): 2.930Bắc Mỹ: 658Nam Mỹ: 510châu Úc: 315Á – Âu, Nam Mỹ: 3châu Phi, Á – Âu: 2

Glottolog có toạ độ riêng cho 570 phương ngữ; số còn lại dùng chung vị trí của ngôn ngữ mẹ — trang phương ngữ sẽ ghi rõ đang chỉ vị trí nào.

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Xem thêm ngôn ngữ thế giới.