Phương ngữ tiếng Tương
22 phương ngữISO 639-3: hsnGlottocode: xian1251không nguy cấp
Glottolog ghi nhận 22 phương ngữ của tiếng Tương (tên Glottolog: Xiang Chinese), trong đó 4 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Tương thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan), nhánh gần nhất là Middle-Modern Sinitic. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: không nguy cấp.
Các phương ngữ
- Changyi · Ch'ang Sha, Ch'angsha, Changsha
- Chen-Xu
- Hengzhou
- Loushao · Luoshao, Shuāngfēng
- Loudi · Lóudî, 娄底 bản đồ
- Shuangfeng · Shuāngfēng, 双峰 bản đồ
- Xiangtan · Xiāngtán, 湘潭 bản đồ
- Yong-Quan
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Tương trong cây phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Hán (Sinitic) · ngữ hệ / nhánh
- Classical-Middle-Modern Sinitic · ngữ hệ / nhánh
- Middle-Modern Sinitic · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Tương
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Tương: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Xiang Chinese trên Glottolog (xian1251) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Tương trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.