Phương ngữ tiếng Khams Tibetan
Glottolog ghi nhận 32 phương ngữ của tiếng Khams Tibetan (tên Glottolog: Khams Tibetan), trong đó 6 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Khams Tibetan thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan), nhánh gần nhất là Kham-Hor. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: không nguy cấp.
Các phương ngữ
- Chaphreng Tibetan
- Hor-Northern Route Khams
- Khyungpo
- Kyegu-Nangchen
- Kyegu Tibetan
- Nangchen Tibetan · Northern Khams
- Muli-Dabpa · Mili Tibetan
- Pambar
- Rongdrak
- Sems-kyi-nyila Tibetan · Southern Khams
- Sichuan Khams · Eastern Khams
- Bathang (Batang)
- Dartsedo · Dartsemdo, Tatsienlu
- Derge (Dege)
- Kardze (Ganzi)
- Lithang (Litang)
- Nyarong (Xinlong)
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Khams Tibetan trong cây phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Bodic · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Bod (Bodish) · ngữ hệ / nhánh
- Early Old Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- Middle Old Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- Late Old Tibetan · ngữ hệ / nhánh
- Kham-Hor · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Khams Tibetan
Tra thêm
- Tiếng Khams Tibetan: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Khams Tibetan trên Glottolog (kham1282) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Khams Tibetan trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.