Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Phương ngữ tiếng Việt

3 phương ngữISO 639-3: vieGlottocode: viet1252không nguy cấp

Glottolog ghi nhận 3 phương ngữ của tiếng Việt (tên Glottolog: Vietnamese). Theo phân loại này, tiếng Việt thuộc hệ ngôn ngữ Nam Á (Glottolog: Austroasiatic), nhánh gần nhất là Viet-Muong. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: không nguy cấp.

Ba vùng phương ngữ: Bắc – Trung – Nam

Tiếng Việt là một ngôn ngữ thống nhất cao: người ở mọi miền nói chuyện với nhau được mà không cần "phiên dịch". Chỗ khác nhau nằm chủ yếu ở ngữ âm (cách phát âm phụ âm đầu, vần, thanh điệu), sau đó là từ vựng; còn ngữ pháp gần như giống nhau. Cách chia được dùng rộng rãi nhất là ba vùng lớn:

  • Phương ngữ Bắc — Bắc Bộ, gồm vùng đồng bằng sông Hồng và trung du, miền núi phía Bắc (giọng Hà Nội là đại diện thường được nhắc đến).
  • Phương ngữ Trung — Bắc Trung Bộ, khoảng từ Thanh Hoá đến Thừa Thiên Huế; tiêu biểu là giọng Nghệ Tĩnh và giọng Huế. Thanh Hoá thường được xem là vùng chuyển tiếp giữa Bắc và Trung.
  • Phương ngữ Nam — từ Quảng Nam, Đà Nẵng trở vào, gồm Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Nam Bộ.

Ranh giới chỉ là tương đối: giọng chuyển dần từ tỉnh này sang tỉnh khác, và trong một vùng vẫn có nhiều giọng địa phương. Một số nhà nghiên cứu chia chi tiết hơn (tách riêng vùng Nghệ Tĩnh, vùng Bình Trị Thiên, vùng Quảng Nam…), nhưng ba vùng là khung chung nhất.

Thanh điệu

  • Phương ngữ Bắc giữ đủ sáu thanh, phân biệt rõ thanh hỏi và thanh ngã.
  • Phương ngữ Nam không phân biệt hỏi và ngã — hai thanh này đọc như nhau, nên trên thực tế chỉ còn năm thanh.
  • Ở phương ngữ Trung, giọng Huế cũng không tách hỏi với ngã; ở nhiều nơi thuộc Nghệ An, Hà Tĩnh, thanh ngã lại đọc gần với thanh nặng. Độ cao và đường nét của các thanh ở vùng này cũng khác giọng Bắc khá nhiều.

Phụ âm đầu

  • Giọng Hà Nội đọc tr và ch như nhau, s và x như nhau, d, gi, r như nhau. Vì thế người Bắc hay phải hỏi "tr hay ch", "s hay x", "d, gi hay r" khi viết.
  • Nhiều giọng miền Trung và miền Nam vẫn phân biệt tr/ch và s/x (tr, s đọc uốn lưỡi), và đọc r khác với d, gi.
  • Giọng miền Nam thường đọc v giống d, gi ("vui" nghe gần như "dui"), và đọc qu gần như "w" ("quê" nghe như "uê").
  • Ở một số vùng nông thôn đồng bằng Bắc Bộ, l và n bị lẫn ("lo" – "no"); đây là nét địa phương, không phải của giọng Hà Nội.

Vần

  • Giọng miền Nam có xu hướng không phân biệt phụ âm cuối -n với -ng, -t với -c sau nhiều nguyên âm ("lan" – "lang", "bát" – "bác" nghe giống nhau), nên dễ viết nhầm các vần này.
  • Vần -inh, -ich trong giọng Nam thường nghe gần "-ưn, -ưt" ("tính" nghe gần như "tứn"); một số nguyên âm đôi được rút gọn trong lời nói thường ngày ("nhiều" thành "nhìu").
  • Giọng Bắc giữ các phân biệt -n/-ng, -t/-c đúng như chữ viết.

Các nét trên là xu hướng chung; trong từng vùng vẫn có ngoại lệ, và người trẻ ở đô thị lớn thường nói pha nhiều giọng.

Từ vựng

BắcNamBắcNam
lợnheoquảtrái
ngôbắpdứathơm, khóm
bátchéncốcly
lạcđậu phộngvừngmè
ốmbệnhngãté
bốbađắtmắc
mũnónnhénghen

Phương ngữ Trung có lớp từ riêng rất dễ nhận ra: mô (đâu), tê (kia), răng (sao), rứa (thế, vậy), ni (này), chi (gì) — "đi mô rứa?" là "đi đâu thế?". Nhiều từ địa phương vẫn có mặt trong từ điển chung, và người các miền ngày càng quen dùng từ của nhau qua sách báo, truyền hình.

Phương ngữ và chính tả

Chữ Quốc ngữ ghi lại những phân biệt mà hầu như không giọng nào còn giữ đủ: giọng Hà Nội không phân biệt tr/ch, s/x, d/gi/r; giọng miền Nam không phân biệt hỏi/ngã, -n/-ng, -t/-c. Vì vậy mỗi miền có những lỗi chính tả "đặc trưng" của mình — người Bắc nhầm phụ âm đầu, người Nam nhầm dấu hỏi ngã và vần cuối. Tra các cặp hay nhầm ở mục Chính tả dễ nhầm.

Phương ngữ tiếng Việt theo Glottolog

Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.

Vị trí của tiếng Việt trong cây phân loại

  1. Hệ ngôn ngữ Nam Á (Austroasiatic) · ngữ hệ / nhánh
  2. Nhóm ngôn ngữ Việt (Vietic) · ngữ hệ / nhánh
  3. Viet-Muong · ngữ hệ / nhánh
  4. Tiếng Việt

Phương ngữ các ngôn ngữ khác ở Việt Nam

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Phần giới thiệu ba vùng phương ngữ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0.