Phương ngữ tiếng Bhili
17 phương ngữISO 639-3: bhbGlottocode: bhil1251không nguy cấp
Glottolog ghi nhận 17 phương ngữ của tiếng Bhili (tên Glottolog: Bhili). Theo phân loại này, tiếng Bhili thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Glottolog: Indo-European), nhánh gần nhất là Bhil. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: không nguy cấp.
Các phương ngữ
- Ahiri
- Anarya · Pahadi
- Bhilodi
- Bhim
- Charani
- Davar Varli · Davari
- Habura
- Konkani (Bhili)
- Kotali · Kotvali, Kotwalia
- Magra Ki Boli
- Nahari (Bhili)
- Naikdi
- Panchali
- Patelia
- Ranawat
- Rani Bhil
- Siyalgir
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Bhili trong cây phân loại
- Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Indo-European) · ngữ hệ / nhánh
- Classical Indo-European · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Ấn-Iran (Indo-Iranian) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ chi Indo-Arya (Indo-Aryan) · ngữ hệ / nhánh
- Middle-Modern Indo-Aryan · ngữ hệ / nhánh
- Continental Indo-Aryan · ngữ hệ / nhánh
- Midlands Indo-Aryan · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Bhil (Bhil) · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Bhili
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tiếng Malvi14 phương ngữWagdi3 phương ngữTiếng Pardhi3 phương ngữTiếng Mawchi3 phương ngữTiếng Nimadi1 phương ngữ
Tra thêm
- Tiếng Bhili: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Bhili trên Glottolog (bhil1251) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Bhili trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.