Naikdi
phương ngữGlottocode: naik1249Á – Âu
Naikdi là một phương ngữ tiếng Bhili theo phân loại của Glottolog. Tiếng Bhili thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Glottolog: Indo-European). Glottolog ghi nhận 17 phương ngữ của tiếng Bhili; cùng cấp với Naikdi có 16 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Bhili ISO 639-3: bhb›
Chuỗi phân loại
- Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Indo-European) · ngữ hệ / nhánh
- Classical Indo-European · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Ấn-Iran (Indo-Iranian) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ chi Indo-Arya (Indo-Aryan) · ngữ hệ / nhánh
- Middle-Modern Indo-Aryan · ngữ hệ / nhánh
- Continental Indo-Aryan · ngữ hệ / nhánh
- Midlands Indo-Aryan · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Bhil (Bhil) · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Bhili (Bhili) · ngôn ngữ
- Naikdi
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Ahiriphương ngữAnaryaphương ngữBhilodiphương ngữBhimphương ngữCharaniphương ngữDavar Varliphương ngữHaburaphương ngữKonkani (Bhili)phương ngữKotaliphương ngữMagra Ki Boliphương ngữNahari (Bhili)phương ngữPanchaliphương ngữPateliaphương ngữRanawatphương ngữRani Bhilphương ngữSiyalgirphương ngữ
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Bhili: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Naikdi trên Glottolog (naik1249) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 17 phương ngữ tiếng Bhili
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.