Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tò mò

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tɔ˨˩ mɔ˨˩] · Huế [tɔ˦˩ mɔ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính hay dò hỏi, tìm cách biết bất cứ chuyện gì, dù có hay không quan hệ tới mình.
    • Tính tò mò.
    • Người hay tò mò.

Câu ví dụ thêm

  • Tom không còn tò mò như trước đây.Tom isn't as curious as he used to be.
  • Tom không kìm được sự tò mò.Curiosity got the better of Tom.
  • Bạn đang tò mò về điều gì?What are you curious about?

"tò mò" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh curious · curiosity
🇨🇳 Tiếng Trung 好奇 hào qí
🇰🇷 Tiếng Hàn 궁금하다 gunggeumhada · 호기심 hogisim
🇫🇷 Tiếng Pháp curieux · la curiosité
🇩🇪 Tiếng Đức neugierig
🇷🇺 Tiếng Nga любопытный любопы́тный · любопытство любопы́тство
🇮🇹 Tiếng Ý curioso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tòâm đầu t · vần o · thanh huyền
mòâm đầu m · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tò mò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.