tờ mờ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [təː˨˩ məː˨˩] · Huế [təː˦˩ məː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chưa sáng hẳn.
    • Ra đi từ lúc trời tờ mờ.
  2. Tờ mờ không rõ ràng.
    • Nét bút chỉ tờ mờ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tờâm đầu t · vần ơ · thanh huyền
mờâm đầu m · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tờ mờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.