Vần "ơ"
116 âm tiết · 1.067 lượt xuất hiện trong từ điển · vần mở
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "ơ"
cơ sởmơ ướcsở hữuđộng cơngớ ngẩncơ bảnnhà thờchợ búacơ quanhỗ trợhồ sơbờ biểnvợ chồngchờ đợitrí nhớđáng sợsở thíchnhà thơhơi thởhữu cơgiả vờcơ thểmở rộngtrở vềtrở lạisở thúđổ vỡở lạibao giờsơ migiấc mơrực rỡcản trởcởi mởtrở nênnhớ rachỗ ởbất ngờđỡ đầucơ bắpbài thơtuổi thơcờ bạcvăn thơlấy vợtrợ giúpmở mắttơ hồngmơ hồtình cờcơ giớisơ tánđiện trởmở hàngcơ cấunhắc nhởkhổ sởtrụ sởvở kịchphất phơ