trở nên

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˩ nen˧˧] · Huế [ʈəː˧˨ nen˧˧] · Sài Gòn [ʈəː˨˩˦ nəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hóa ra, thành ra.
    • Trở nên hùng mạnh.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã trở nên nổi tiếng rất nhanh.Tom became famous very quickly.
  • Tình hình bắt đầu trở nên tồi tệ.It's gotten worse.
  • Chúng ta đang trở nên quá tự phụ.We're becoming too conceited.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trở nên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to become
🇩🇪 Tiếng Đức werden
🇷🇺 Tiếng Nga становиться станови́ться · делаться де́латься

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

trởâm đầu tr · vần ơ · thanh hỏi
nênâm đầu n · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trở nên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.