ở lại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəː˧˩ laːj˧˨ʔ] · Huế [ʔəː˧˨ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəː˨˩˦ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Còn lưu tại một nơi trong khi những người khác đã đi.

Câu ví dụ

  • Tôi đã không có ý định ở lại.I didn't plan on staying.
  • Anh ấy sẽ ở lại Rome bao lâu?How long will he stay in Rome?
  • Bạn có muốn chúng tôi ở lại không?Do you want us to stay?

"ở lại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stay · remain · to stay
🇨🇳 Tiếng Trung 留 liú · 呆 dāi
🇯🇵 Tiếng Nhật 残る のこる · 滞在 たいざい · 留まる とまる
🇰🇷 Tiếng Hàn 있다 itda · 머무르다 meomureuda · 머물다 meomulda · 묵다 mukda
🇫🇷 Tiếng Pháp rester · demeurer
🇩🇪 Tiếng Đức bleiben
🇷🇺 Tiếng Nga остаться оста́ться · оставаться остава́ться · пробыть пробы́ть
🇮🇹 Tiếng Ý rimanere · restare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "ở lại"

Cấu tạo âm tiết

ởâm đầu (không) · vần ơ · thanh hỏi
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ở lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.