Động từ
- Học lại cái lớp của năm trước.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| ở | âm đầu (không) · vần ơ · thanh hỏi |
| lại | âm đầu l · vần ai · thanh nặng |
| lớp | âm đầu l · vần ơp · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "ở lại lớp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.