Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lưu ban

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ ʔɓaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [lɨw˧˧ ʔɓaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Học lại lớp của năm trước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 留班.

"lưu ban" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 落第 らくだい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
banâm đầu b · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lưu ban" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.