Vần "an"
103 âm tiết · 1.753 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -n
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "an"
thời gianan toànphản ứngban đầuchữ Hánbản đồủy bantài sảnHàn Quốcbản thânvăn bảnbạn gáitai nạntình bạnkhông gianchủ quancơ bảncơ quantiếng Hàngiới hạnbạn bèquan tâmbàn taysản xuấtphá sảnquan sátxuất bảncăn bảndi sảnphiên bảnquan điểmtràn ngậpbuôn bángian lậntán thànhbàn chântàn nhẫnlãng mạngiải tánkết bạncảnh quantham quanbàn luậnbản saohạn chếcản trởnhãn hiệután tỉnhphản ánhquan niệmban đêmbất mãnbạn thângiản dịvô sảnđáp ánbản lĩnhbản năngkịch bảnsĩ quan