xuất bản

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ ʔɓaːn˧˩] · Huế [swək̚˦˧˥ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuẩn bị bản thảo rồi in ra thành sách báo, tranh ảnh và phát hành.
    • Nhà xuất bản.
    • Công tác xuất bản.

Câu ví dụ thêm

  • Cuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi.The book is now ready for publication.
  • Tôi buộc phải tự xuất bản sách của mình.I was forced to self-publish my book.
  • Nhà xuất bản xuất bản sách.Publishing houses publish books.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xuất bản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh publish · publication · to publish
🇨🇳 Tiếng Trung 出版 chū bǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 出版 しゅっぱん · 著す あらわす
🇰🇷 Tiếng Hàn 펴내다 pyeonaeda · 출판 chulpan
🇫🇷 Tiếng Pháp publier · l'édition
🇩🇪 Tiếng Đức veröffentlichen
🇹🇭 Tiếng Thái ตีพิมพ์ tii-phim
🇮🇹 Tiếng Ý pubblicare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "xuất bản"

Cấu tạo âm tiết

xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xuất bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.