nhà xuất bản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ swət̚˧˦ ʔɓaːn˧˩] · Huế [ɲaː˦˩ swək̚˦˧˥ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan xuất bản sách báo, tranh ảnh.

Câu ví dụ

  • Nhà xuất bản xuất bản sách.Publishing houses publish books.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"nhà xuất bản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh publisher
🇰🇷 Tiếng Hàn 출판사 chulpansa
🇫🇷 Tiếng Pháp l'éditeur
🇮🇹 Tiếng Ý l'editore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhà xuất bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.