Vần "uât"
11 âm tiết · 239 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "uât"
luật sưxuất hiệnchiến thuậtnghệ thuậtsản xuấtxuất bảnđề xuấtvõ thuậtxuất phátpháp luậtcông suấtxuất sắcthuật ngữnăng suấtphép thuậtkĩ thuậthiệu suấtphẫu thuậtkỷ luậtxuất khẩuxuất chúngđăng xuấttần suấtđột xuấtma thuậttrục xuấtluật lệhọc thuậtxác suấtxuất thântường thuậtkết xuấtluật phápchiết xuấtáp suấtthủ thuậtxuất tinhthất luậtquy luậttruất ngôiảo thuậtdự luậtkiệt xuấtsơ suấtsuất lĩnhdẫn xuấtchiết suấtkhuất phụckhuất bóngthuật toánkhuất nẻooan khuấtxuất kíchxảo thuậthuyền thuậtxuất giabộ luậtđịnh luậtlãi suấtuất hận