xuất hiện

Động từ
Động từ
  1. Hiện ra, nhìn thấy được.
    • Xuất hiện một tầng lớp mới trong xã hội.
    • Cậu ta luôn xuất hiện để hỗ trợ những người bạn của mình bất cứ khi nào họ gặp trở ngại.

Câu ví dụ thêm

  • Tom xuất hiện vào khoảng 2 giờ rưỡi.Tom showed up at about 2:30.
  • Anh ấy đã bỗng nhiên xuất hiện.He appeared from nowhere.
  • Bão thường xuyên xuất hiện ở khu vực này.Typhoons are frequent in this area.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xuất hiện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh appear · appearance · arise · emerge · advent · emergence
🇨🇳 Tiếng Trung 出现 chū xiàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 現す あらわす · 現れる あらわれる · 登場 とうじょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 나오다 naoda · 생기다 saenggida · 나타나다 natanada · 생겨나다 saenggyeonada · 출연하다 chulyeonhada · 등장하다 deungjanghada
🇫🇷 Tiếng Pháp paraître · apparaître · l'apparition
🇩🇪 Tiếng Đức erscheinen · auftauchen · der Auftritt · auftreten
🇷🇺 Tiếng Nga появиться появи́ться · показаться показа́ться · появляться появля́ться · явиться яви́ться · появление появле́ние · объявиться объяви́ться
🇹🇭 Tiếng Thái ปรากฏ praa-kòt
🇮🇹 Tiếng Ý apparire · spuntare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc
hiệnâm đầu h · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xuất hiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.