Danh từTính từ
- Chất hóa học chế từ một chất hoá học khác.
- Acid acetic là một dẫn xuất của rượu.
- Được tạo ra, sinh ra từ một cái khác được coi là gốc.
- Chất dẫn xuất.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dẫn xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.