Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ swət̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʂwək̚˦˧˥] ~ [kəwŋ͡m˧˧ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʂ⁽ʷ⁾ək̚˦˥] ~ [kəwŋ͡m˧˧ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đại lượng được đo bằng công sản xuất hoặc tiêu thụ trong một đơn vị thời gian.
- Công suất của một động cơ xe máy là 10 kW.
- Máy móc hoạt động hết công suất rồi mà vẫn chưa xong việc.
- Công sản xuất hoặc tiêu thụ trong một đơn vị thời gian.
- nhà máy điện có công suất 500.000 kilowatt
- Khả năng của máy móc, thiết bị làm ra một khối lượng sản phẩm nhất định trong một đơn vị thời gian nhất định.
- sử dụng hết công suất máy móc, thiết bị
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 功率.
"công suất" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | power |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Leistung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | мощность мо́щность |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "công suất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.