Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huyền thuật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiən˨˩ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [hwiəŋ˦˩ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wiəŋ˨˩ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Ít dùng) Ma pháp hay một sức mạnh siêu nhiên, huyền bí, kì ảo mà khoa học chưa thể giải thích được.
    • Bùa ngải huyền thuật.

"huyền thuật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh magical · thaumaturgic

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

huyềnâm đầu h · vần uyên · thanh huyền
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "huyền thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.