Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaŋ˧˧ swət̚˧˦] · Huế [ʔɗaŋ˧˧ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˧˧ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoạt động ngắt kết nối, kết thúc phiên làm việc của tài khoản trong một hệ thống mạng máy tính.
- Chỉ giúp tôi cách đăng xuất khỏi trang này nhé.
- Chết.
- Đăng xuất khỏi Trái Đất.
Câu ví dụ thêm
- Tôi không nên đăng xuất.I shouldn't have logged off.
- Tôi không nên đăng xuấtI shouldn't have logged off.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 登出.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đăng xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.