đăng xuất

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaŋ˧˧ swət̚˧˦] · Huế [ʔɗaŋ˧˧ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˧˧ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hoạt động ngắt kết nối, kết thúc phiên làm việc của tài khoản trong một hệ thống mạng máy tính.
    • Chỉ giúp tôi cách đăng xuất khỏi trang này nhé.
  2. Chết.
    • Đăng xuất khỏi Trái Đất.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không nên đăng xuất.I shouldn't have logged off.
  • Tôi không nên đăng xuấtI shouldn't have logged off.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 登出.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đăngâm đầu đ · vần ăng · thanh ngang
xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đăng xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.