đăng nhập

Động từ
Động từ
  1. Hoạt động nhập các thông tin định danh để có thể sử dụng được hệ thống mạng máy tính.

Câu ví dụ

  • Đăng nhập không thành công. Xin hãy đăng nhập lại.Your login attempt was not successful. Please try again.
  • Đăng nhập.Login.

"đăng nhập" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to log in
🇨🇳 Tiếng Trung 登录 dēng lù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đăngâm đầu đ · vần ăng · thanh ngang
nhậpâm đầu nh · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đăng nhập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.