võ thuật

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔ˦ˀ˥ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [vɔ˧˨ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɔ˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] ~ [jɔ˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hoạt động theo một hình thức để chiến đấu một cách biến hóa.
    • Võ thuật cao cường.
    • Cô này võ thuật không thua ai.
    • Vị võ sư này võ thuật thuộc hàng nhất nhì trong thiên hạ.
    • Cố Võ sư Trần Tiến đã dạy võ thuật cho Đặt Công, Công An,...
Danh từ
  1. Một hoạt động thể thao và chiến đấu đối kháng giữa các cá nhân, có thể kèm theo hoặc không các khí cụ võ thuật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 武術.

"võ thuật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh martial art · martial arts
🇨🇳 Tiếng Trung 武术 wǔ shù
🇯🇵 Tiếng Nhật 格闘技
🇰🇷 Tiếng Hàn 무예
🇫🇷 Tiếng Pháp art martial
🇩🇪 Tiếng Đức Kampfkunst, Kampfsport
🇮🇹 Tiếng Ý arti marziali
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha arte marcial
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha artes marciais
🇳🇱 Tiếng Hà Lan gevechtskunst · gevechtssport · krijgskunst
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dövüş sanatı
Tiếng Ba Lan sztuki walki
Tiếng Thuỵ Điển kampsport

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

võâm đầu v · vần o · thanh ngã
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "võ thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.