công phu

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ fu˧˧] · Huế, Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ fʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chuyên môn trong bất cứ tài năng nào của một người đạt được nhờ rèn luyện hay làm việc siêng năng nhưng không nhất thiết là tài năng đạt được từ võ thuật.
Tính từ
  1. (Công việc) siêng năng.

Câu ví dụ

  • Ổ bánh mì được trang trí bằng những con sóc nhỏ xíu được làm rất công phu.The loaf of bread was adorned with ornate tiny squirrels.

"công phu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 功夫 gōng fu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "công phu"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
phuâm đầu ph · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "công phu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.