Vần "u"
116 âm tiết · 1.676 lượt xuất hiện trong từ điển · vần mở
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "u"
vũ khíthủ đôchủ yếuchính phủmặc dùví dụchú ýdụng cụchủ quankhu vựcthu hoạchđối thủchủ tịchđầy đủhấp thụchủ đềdu lịchngũ cốcphù hợptủ lạnhphục vụlông vũnhà tùdịch vụcao suchủ thểthủ côngthu thậpthủ tướngsở thúnghĩa vụphụ thuộcnhu cầuthú nhậnthu hútkẻ thùngu ngốctù nhânthủ tụcgiấc ngủquyến rũcầu thủhứng thúnhạc cụcông cụcù laovũ trangdân chủkhiêu vũphù thuỷvũ trụchủ nghĩaâm phủche phủphu nhânchủ nhàthu nhậpvụ ánưu túquy củ